doggy treat

/ˈdɔgi trit/
Danh từ
  1. (trẻ con hoặc đáng yêu) phần thưởng dành cho chó, thường là phần thưởng cho hành vi tốt
    (childish or endearing) a treat given to a dog, usually as a reward for good behavior
🎬 Nghe “doggy treat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish